ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "xúc phạm" (1件)
xúc phạm
日本語
動侮辱する、不快にさせる
Không ai có quyền xúc phạm người khác bằng lời nói.
誰も言葉で他人を侮辱する権利はありません。
類語検索結果 "xúc phạm" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "xúc phạm" (1件)
Không ai có quyền xúc phạm người khác bằng lời nói.
誰も言葉で他人を侮辱する権利はありません。
